Tiếng Việt
Bế kinh tiếng Anh là gì?
bế kinh tiếng Anh là Amenorrhea /ˌeɪməˈnɔːriə/. Chứng mất kinh, không có kinh nguyệt trong chu kỳ sinh sản của phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amenorrhea
Ví dụ câu với bế kinh / Amenorrhea
- 1
Bệnh bế kinh có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm căng thẳng hoặc rối loạn nội tiết.
Amenorrhea can be caused by various factors, including stress or hormonal imbalance.
- 2
Điều trị bế kinh thường bắt đầu bằng việc xác định nguyên nhân cơ bản.
Treatment for amenorrhea often begins with identifying the underlying cause.
Ghi chú dùng từ bế kinh
Bế kinh là tình trạng mất kinh kéo dài, thường gặp ở phụ nữ tuổi sinh sản. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'menopause' (mãn kinh), 'hormonal therapy' (liệu pháp hormone), 'ovulation' (rụng trứng).
Video minh hoạ bế kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bế kinh
Câu hỏi thường gặp về "bế kinh"
Bế kinh tiếng Anh là gì?
Bế kinh tiếng Anh là "Amenorrhea" (danh từ), nghĩa là: Chứng mất kinh, không có kinh nguyệt trong chu kỳ sinh sản của phụ nữ.
"Amenorrhea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amenorrhea" nghĩa tiếng Việt là "bế kinh". Bế kinh là tình trạng mất kinh kéo dài, thường gặp ở phụ nữ tuổi sinh sản.
Phát âm "Amenorrhea" như thế nào?
"Amenorrhea" có phiên âm IPA /ˌeɪməˈnɔːriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amenorrhea"?
Amenorrhea can be caused by various factors, including stress or hormonal imbalance. — Bệnh bế kinh có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm căng thẳng hoặc rối loạn nội tiết.