Tiếng Việt
Bề mặt tiếp xúc tiếng Anh là gì?
bề mặt tiếp xúc tiếng Anh là contact surface /ˈkɒntækt ˈsɜːrfɪs/. Diện tích tiếp xúc giữa hai vật thể hoặc bề mặt tiếp xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contact surface
Ví dụ câu với bề mặt tiếp xúc / contact surface
- 1
Chúng tôi cần làm sạch bề mặt tiếp xúc để đảm bảo kết nối tốt hơn.
We need to clean the contact surface to ensure a better connection.
- 2
Bề mặt tiếp xúc của các bộ phận phải được kiểm tra định kỳ.
The contact surface of the parts must be checked regularly.
Ghi chú dùng từ bề mặt tiếp xúc
Bề mặt tiếp xúc là phần tiếp xúc trực tiếp giữa các vật thể. Các thuật ngữ liên quan: 'contact point' (điểm tiếp xúc), 'interface' (giao diện), 'touch area' (khu vực chạm).
Video minh hoạ bề mặt tiếp xúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bề mặt tiếp xúc
Câu hỏi thường gặp về "bề mặt tiếp xúc"
Bề mặt tiếp xúc tiếng Anh là gì?
Bề mặt tiếp xúc tiếng Anh là "contact surface" (cụm từ), nghĩa là: Diện tích tiếp xúc giữa hai vật thể hoặc bề mặt tiếp xúc.
"contact surface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contact surface" nghĩa tiếng Việt là "bề mặt tiếp xúc". Bề mặt tiếp xúc là phần tiếp xúc trực tiếp giữa các vật thể.
Phát âm "contact surface" như thế nào?
"contact surface" có phiên âm IPA /ˈkɒntækt ˈsɜːrfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contact surface"?
We need to clean the contact surface to ensure a better connection. — Chúng tôi cần làm sạch bề mặt tiếp xúc để đảm bảo kết nối tốt hơn.