The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt bàn tiếng Anh là gì?

mặt bàn tiếng Anh là table surface /ˈteɪbəl ˈsɜrfəs/. Bề mặt phẳng của bàn dùng để đặt đồ vật.

Hình minh hoạ "mặt bàn" tiếng Anh là "table surface"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

table surface

Danh từ
/ˈteɪbəl ˈsɜrfəs/

Ví dụ câu với mặt bàn / table surface

  1. 1

    Tôi để sách trên mặt bàn.

    I placed the book on the table surface.

  2. 2

    Mặt bàn này làm bằng gỗ sồi.

    This table surface is made of oak.

Ghi chú dùng từ mặt bàn

Mặt bàn là phần trên cùng của bàn, nơi để đồ. Các từ liên quan: 'bàn' (table), 'bề mặt' (surface), 'bàn ăn' (dining table).

Video minh hoạ mặt bàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mặt bàn

Câu hỏi thường gặp về "mặt bàn"

Mặt bàn tiếng Anh là gì?

Mặt bàn tiếng Anh là "table surface" (danh từ), nghĩa là: Bề mặt phẳng của bàn dùng để đặt đồ vật.

"table surface" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"table surface" nghĩa tiếng Việt là "mặt bàn". Mặt bàn là phần trên cùng của bàn, nơi để đồ.

Phát âm "table surface" như thế nào?

"table surface" có phiên âm IPA /ˈteɪbəl ˈsɜrfəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "table surface"?

I placed the book on the table surface. — Tôi để sách trên mặt bàn.