Tiếng Việt
Tắt hơi tiếng Anh là gì?
tắt hơi tiếng Anh là voice loss /vɔɪs lɒs/. Tình trạng mất khả năng nói do mất giọng hoặc tổn thương dây thanh quản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
voice loss
Ví dụ câu với tắt hơi / voice loss
- 1
Anh ấy bị tắt hơi sau khi la hét suốt buổi.
He experienced voice loss after shouting all day.
- 2
Bác sĩ khuyên cô ấy nghỉ ngơi để tránh tắt hơi nặng hơn.
The doctor advised her to rest to prevent more severe voice loss.
Ghi chú dùng từ tắt hơi
Tắt hơi là tình trạng mất giọng tạm thời hoặc kéo dài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ho', 'viêm họng', 'dây thanh quản' (ho, sore throat, vocal cords).
Video minh hoạ tắt hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tắt hơi
Câu hỏi thường gặp về "tắt hơi"
Tắt hơi tiếng Anh là gì?
Tắt hơi tiếng Anh là "voice loss" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất khả năng nói do mất giọng hoặc tổn thương dây thanh quản.
"voice loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"voice loss" nghĩa tiếng Việt là "tắt hơi". Tắt hơi là tình trạng mất giọng tạm thời hoặc kéo dài.
Phát âm "voice loss" như thế nào?
"voice loss" có phiên âm IPA /vɔɪs lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "voice loss"?
He experienced voice loss after shouting all day. — Anh ấy bị tắt hơi sau khi la hét suốt buổi.