Tiếng Việt
Bè an tô tiếng Anh là gì?
bè an tô tiếng Anh là alto voice /ˈæltoʊ vɔɪs/. Giọng hát cao, thường dùng để chỉ giọng hát nữ cao hoặc giọng nam cao trong dàn hợp xướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alto voice
Ví dụ câu với bè an tô / alto voice
- 1
Cô ấy hát bằng giọng alto trong buổi hòa nhạc.
She sang in an alto voice during the concert.
- 2
Anh ấy có giọng alto rất ấm áp.
He has a very warm alto voice.
Ghi chú dùng từ bè an tô
Bè an tô là loại giọng hát cao trong dàn hợp xướng, thường gặp ở nữ hoặc nam có giọng cao. Các thuật ngữ liên quan gồm soprano (soprano), tenor (tenor), bass (trầm).
Video minh hoạ bè an tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bè an tô
Câu hỏi thường gặp về "bè an tô"
Bè an tô tiếng Anh là gì?
Bè an tô tiếng Anh là "alto voice" (danh từ), nghĩa là: Giọng hát cao, thường dùng để chỉ giọng hát nữ cao hoặc giọng nam cao trong dàn hợp xướng.
"alto voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alto voice" nghĩa tiếng Việt là "bè an tô". Bè an tô là loại giọng hát cao trong dàn hợp xướng, thường gặp ở nữ hoặc nam có giọng cao.
Phát âm "alto voice" như thế nào?
"alto voice" có phiên âm IPA /ˈæltoʊ vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alto voice"?
She sang in an alto voice during the concert. — Cô ấy hát bằng giọng alto trong buổi hòa nhạc.