Tiếng Việt
Bệ rạc tiếng Anh là gì?
bệ rạc tiếng Anh là Decrepit /dɪˈkrɛpɪt/. Rệu rã, mục nát do tuổi già hoặc xuống cấp nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Decrepit
Ví dụ câu với bệ rạc / Decrepit
- 1
The old house was so decrepit that it was unsafe to live in.
Ngôi nhà cũ kỹ đến mức không an toàn để sinh sống.
- 2
His decrepit health prevented him from participating in sports.
Sức khỏe yếu ớt của anh ấy khiến anh không thể tham gia thể thao.
Ghi chú dùng từ bệ rạc
Từ 'decrepit' mô tả trạng thái xuống cấp của vật thể hoặc người già yếu. Các từ liên quan: 'dilapidated' (xuống cấp), 'ramshackle' (cũ nát, xiêu vẹo), 'deteriorated' (xuống cấp, hư hỏng).
Video minh hoạ bệ rạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệ rạc
Câu hỏi thường gặp về "bệ rạc"
Bệ rạc tiếng Anh là gì?
Bệ rạc tiếng Anh là "Decrepit" (tính từ), nghĩa là: Rệu rã, mục nát do tuổi già hoặc xuống cấp nghiêm trọng.
"Decrepit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Decrepit" nghĩa tiếng Việt là "bệ rạc". Từ 'decrepit' mô tả trạng thái xuống cấp của vật thể hoặc người già yếu.
Phát âm "Decrepit" như thế nào?
"Decrepit" có phiên âm IPA /dɪˈkrɛpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Decrepit"?
Ngôi nhà cũ kỹ đến mức không an toàn để sinh sống. — The old house was so decrepit that it was unsafe to live in.