The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệ máy tiếng Anh là gì?

bệ máy tiếng Anh là machine base /məˈʃiːn beɪs/. Nền hoặc khung đỡ của một máy móc, giúp cố định và giữ vững các bộ phận của máy.

Hình minh hoạ "bệ máy" tiếng Anh là "machine base"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

machine base

Danh từ
/məˈʃiːn beɪs/

Ví dụ câu với bệ máy / machine base

  1. 1

    The engineer checked the stability of the machine base before starting the operation.

    Kỹ sư kiểm tra độ ổn định của bệ máy trước khi bắt đầu vận hành.

  2. 2

    Vị trí của bệ máy phải chắc chắn để tránh rung lắc trong quá trình làm việc.

    The position of the machine base must be secure to prevent vibrations during operation.

Ghi chú dùng từ bệ máy

Bệ máy là phần nền của máy, giúp giữ vững các bộ phận. Các từ liên quan: 'foundation' (nền móng), 'support' (hỗ trợ), 'frame' (khung).

Video minh hoạ bệ máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệ máy

Câu hỏi thường gặp về "bệ máy"

Bệ máy tiếng Anh là gì?

Bệ máy tiếng Anh là "machine base" (danh từ), nghĩa là: Nền hoặc khung đỡ của một máy móc, giúp cố định và giữ vững các bộ phận của máy.

"machine base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"machine base" nghĩa tiếng Việt là "bệ máy". Bệ máy là phần nền của máy, giúp giữ vững các bộ phận.

Phát âm "machine base" như thế nào?

"machine base" có phiên âm IPA /məˈʃiːn beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "machine base"?

Kỹ sư kiểm tra độ ổn định của bệ máy trước khi bắt đầu vận hành. — The engineer checked the stability of the machine base before starting the operation.