Tiếng Việt
Bê tông khối lớn tiếng Anh là gì?
Bê tông khối lớn tiếng Anh là mass concrete /mæs ˈkɑnkrit/. Bê tông khối lớn là loại bê tông được đổ thành các khối lớn để xây dựng các công trình lớn như đập hoặc cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mass concrete
Ví dụ câu với Bê tông khối lớn / mass concrete
- 1
Công trình sử dụng bê tông khối lớn để đảm bảo độ bền cao.
The project used mass concrete to ensure durability.
- 2
Bê tông khối lớn thường được đổ trong một lần để tránh các mối nối.
Mass concrete is often poured in one go to avoid joints.
Ghi chú dùng từ Bê tông khối lớn
Bê tông khối lớn là loại bê tông dùng cho các công trình lớn, liên quan đến kỹ thuật xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bê tông' (concrete), 'đổ bê tông' (pour concrete), 'kỹ thuật xây dựng' (construction engineering).
Video minh hoạ Bê tông khối lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bê tông khối lớn
Câu hỏi thường gặp về "Bê tông khối lớn"
Bê tông khối lớn tiếng Anh là gì?
Bê tông khối lớn tiếng Anh là "mass concrete" (danh từ), nghĩa là: Bê tông khối lớn là loại bê tông được đổ thành các khối lớn để xây dựng các công trình lớn như đập hoặc cầu.
"mass concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mass concrete" nghĩa tiếng Việt là "Bê tông khối lớn". Bê tông khối lớn là loại bê tông dùng cho các công trình lớn, liên quan đến kỹ thuật xây dựng.
Phát âm "mass concrete" như thế nào?
"mass concrete" có phiên âm IPA /mæs ˈkɑnkrit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mass concrete"?
The project used mass concrete to ensure durability. — Công trình sử dụng bê tông khối lớn để đảm bảo độ bền cao.