Tiếng Việt
Bê tông thương phẩm tiếng Anh là gì?
Bê tông thương phẩm tiếng Anh là architectural concrete /ˌɑːrkɪˈtektʃərəl ˈkɒnkriːt/. Bê tông thương phẩm là loại bê tông đã được sản xuất sẵn, dùng trong xây dựng để tạo các cấu trúc kiến trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
architectural concrete
Ví dụ câu với Bê tông thương phẩm / architectural concrete
- 1
The building's facade was made with architectural concrete for a modern look.
Tác phẩm kiến trúc của tòa nhà được làm bằng bê tông thương phẩm để tạo vẻ hiện đại.
- 2
Architectural concrete can be customized with different textures and colors.
Bê tông thương phẩm có thể được tùy chỉnh với các kết cấu và màu sắc khác nhau.
Ghi chú dùng từ Bê tông thương phẩm
Bê tông thương phẩm là loại bê tông đã qua chế tạo, dùng trong xây dựng kiến trúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reinforced concrete' (bê tông cốt thép), 'precast concrete' (bê tông đúc sẵn), và 'decorative concrete' (bê tông trang trí).
Video minh hoạ Bê tông thương phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bê tông thương phẩm
Câu hỏi thường gặp về "Bê tông thương phẩm"
Bê tông thương phẩm tiếng Anh là gì?
Bê tông thương phẩm tiếng Anh là "architectural concrete" (cụm từ), nghĩa là: Bê tông thương phẩm là loại bê tông đã được sản xuất sẵn, dùng trong xây dựng để tạo các cấu trúc kiến trúc.
"architectural concrete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"architectural concrete" nghĩa tiếng Việt là "Bê tông thương phẩm". Bê tông thương phẩm là loại bê tông đã qua chế tạo, dùng trong xây dựng kiến trúc.
Phát âm "architectural concrete" như thế nào?
"architectural concrete" có phiên âm IPA /ˌɑːrkɪˈtektʃərəl ˈkɒnkriːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "architectural concrete"?
Tác phẩm kiến trúc của tòa nhà được làm bằng bê tông thương phẩm để tạo vẻ hiện đại. — The building's facade was made with architectural concrete for a modern look.