The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thương phẩm tiếng Anh là gì?

thương phẩm tiếng Anh là commodity /kəˈmɒdəti/. Hàng hóa được sản xuất hoặc mua bán để tiêu thụ hoặc trao đổi.

Hình minh hoạ "thương phẩm" tiếng Anh là "commodity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

commodity

Danh từ
/kəˈmɒdəti/

Ví dụ câu với thương phẩm / commodity

  1. 1

    Các thương phẩm này chủ yếu được bán trong chợ.

    These commodities are mainly sold in the market.

  2. 2

    Giá của các thương phẩm nông nghiệp thường biến động theo mùa.

    The prices of agricultural commodities often fluctuate seasonally.

Ghi chú dùng từ thương phẩm

Thương phẩm là hàng hóa dùng để trao đổi hoặc tiêu thụ, như hàng hóa nông sản, công nghiệp. Các từ liên quan gồm 'goods' (hàng hóa), 'merchandise' (hàng hóa thương mại), 'product' (sản phẩm).

Video minh hoạ thương phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thương phẩm

Câu hỏi thường gặp về "thương phẩm"

Thương phẩm tiếng Anh là gì?

Thương phẩm tiếng Anh là "commodity" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được sản xuất hoặc mua bán để tiêu thụ hoặc trao đổi.

"commodity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"commodity" nghĩa tiếng Việt là "thương phẩm". Thương phẩm là hàng hóa dùng để trao đổi hoặc tiêu thụ, như hàng hóa nông sản, công nghiệp.

Phát âm "commodity" như thế nào?

"commodity" có phiên âm IPA /kəˈmɒdəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "commodity"?

These commodities are mainly sold in the market. — Các thương phẩm này chủ yếu được bán trong chợ.