Tiếng Việt
Bên bàn giao tiếng Anh là gì?
bên bàn giao tiếng Anh là transferring party /ˈtrænsfərɪŋ ˈpɑːti/. Bên chịu trách nhiệm chuyển giao quyền hoặc tài sản cho bên khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transferring party
Ví dụ câu với bên bàn giao / transferring party
- 1
Bên bàn giao đã hoàn tất việc chuyển nhượng tài sản.
The transferring party has completed the asset transfer.
- 2
Chúng tôi là bên bàn giao trong hợp đồng này.
We are the transferring party in this contract.
Ghi chú dùng từ bên bàn giao
Bên bàn giao là người hoặc tổ chức thực hiện việc chuyển giao quyền hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bên nhận' (receiving party), 'chuyển nhượng' (transfer), và 'hợp đồng' (contract).
Video minh hoạ bên bàn giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên bàn giao
Câu hỏi thường gặp về "bên bàn giao"
Bên bàn giao tiếng Anh là gì?
Bên bàn giao tiếng Anh là "transferring party" (danh từ), nghĩa là: Bên chịu trách nhiệm chuyển giao quyền hoặc tài sản cho bên khác.
"transferring party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transferring party" nghĩa tiếng Việt là "bên bàn giao". Bên bàn giao là người hoặc tổ chức thực hiện việc chuyển giao quyền hoặc tài sản.
Phát âm "transferring party" như thế nào?
"transferring party" có phiên âm IPA /ˈtrænsfərɪŋ ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transferring party"?
The transferring party has completed the asset transfer. — Bên bàn giao đã hoàn tất việc chuyển nhượng tài sản.