Tiếng Việt
Dự tiệc tiếng Anh là gì?
dự tiệc tiếng Anh là attend a party /əˈtɛnd ə ˈpɑːrti/. Tham dự một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend a party
Ví dụ câu với dự tiệc / attend a party
- 1
Tôi sẽ dự tiệc sinh nhật của bạn tôi vào tối nay.
I will attend my friend's birthday party tonight.
- 2
Cô ấy thích dự tiệc và gặp gỡ mọi người.
She enjoys attending parties and meeting people.
Ghi chú dùng từ dự tiệc
Dự tiệc là hành động tham gia vào một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội. Các từ liên quan: 'party' (buổi tiệc), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'socialize' (giao lưu).
Video minh hoạ dự tiệc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dự tiệc
Câu hỏi thường gặp về "dự tiệc"
Dự tiệc tiếng Anh là gì?
Dự tiệc tiếng Anh là "attend a party" (động từ), nghĩa là: Tham dự một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.
"attend a party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend a party" nghĩa tiếng Việt là "dự tiệc". Dự tiệc là hành động tham gia vào một buổi tiệc hoặc sự kiện xã hội.
Phát âm "attend a party" như thế nào?
"attend a party" có phiên âm IPA /əˈtɛnd ə ˈpɑːrti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend a party"?
I will attend my friend's birthday party tonight. — Tôi sẽ dự tiệc sinh nhật của bạn tôi vào tối nay.