Tiếng Việt
Bến cảng tiếng Anh là gì?
bến cảng tiếng Anh là harbor /ˈhɑrbər/. Cảng là nơi tàu thuyền cập bến để dỡ hàng hoặc hành khách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harbor
Ví dụ câu với bến cảng / harbor
- 1
The ship docked at the harbor early in the morning.
Con tàu cập bến vào sáng sớm.
- 2
Fishermen often leave their boats at the harbor overnight.
Ngư dân thường để thuyền của họ ở bến cảng qua đêm.
Ghi chú dùng từ bến cảng
Bến cảng là nơi tàu thuyền cập bến, liên quan đến các thuật ngữ như 'dock' (bến tàu), 'port' (cảng), và 'marina' (bến du thuyền).
Video minh hoạ bến cảng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bến cảng
Câu hỏi thường gặp về "bến cảng"
Bến cảng tiếng Anh là gì?
Bến cảng tiếng Anh là "harbor" (danh từ), nghĩa là: Cảng là nơi tàu thuyền cập bến để dỡ hàng hoặc hành khách.
"harbor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harbor" nghĩa tiếng Việt là "bến cảng". Bến cảng là nơi tàu thuyền cập bến, liên quan đến các thuật ngữ như 'dock' (bến tàu), 'port' (cảng), và 'marina' (bến du thuyền).
Phát âm "harbor" như thế nào?
"harbor" có phiên âm IPA /ˈhɑrbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harbor"?
Con tàu cập bến vào sáng sớm. — The ship docked at the harbor early in the morning.