The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ xúy tiếng Anh là gì?

cổ xúy tiếng Anh là stimulate something bad /ˈstɪmjəˌleɪt ˈsʌmθɪŋ bæd/. Kích thích hoặc làm cho điều xấu xảy ra hoặc trở nên mạnh mẽ hơn.

Hình minh hoạ "cổ xúy" tiếng Anh là "stimulate something bad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stimulate something bad

Động từ
/ˈstɪmjəˌleɪt ˈsʌmθɪŋ bæd/

Ví dụ câu với cổ xúy / stimulate something bad

  1. 1

    Việc đó đã cổ xúy cho hành động phạm pháp.

    That action stimulated criminal behavior.

  2. 2

    Chính sách này cổ xúy cho sự tiêu cực trong cộng đồng.

    This policy stimulates negativity in the community.

Ghi chú dùng từ cổ xúy

Cổ xúy có nghĩa là khuyến khích hoặc thúc đẩy điều xấu xảy ra. Các từ liên quan: khuyến khích (encourage), thúc đẩy (promote), kích thích (stimulate).

Video minh hoạ cổ xúy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ xúy

Câu hỏi thường gặp về "cổ xúy"

Cổ xúy tiếng Anh là gì?

Cổ xúy tiếng Anh là "stimulate something bad" (động từ), nghĩa là: Kích thích hoặc làm cho điều xấu xảy ra hoặc trở nên mạnh mẽ hơn.

"stimulate something bad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stimulate something bad" nghĩa tiếng Việt là "cổ xúy". Cổ xúy có nghĩa là khuyến khích hoặc thúc đẩy điều xấu xảy ra.

Phát âm "stimulate something bad" như thế nào?

"stimulate something bad" có phiên âm IPA /ˈstɪmjəˌleɪt ˈsʌmθɪŋ bæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stimulate something bad"?

That action stimulated criminal behavior. — Việc đó đã cổ xúy cho hành động phạm pháp.