Tiếng Việt
Bên còn lại tiếng Anh là gì?
bên còn lại tiếng Anh là the other side /ði ˈʌðər saɪd/. Phần còn lại hoặc phía đối diện của một vật hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the other side
Ví dụ câu với bên còn lại / the other side
- 1
Chúng tôi đã đi qua cầu và đến bên còn lại của sông.
We crossed the bridge and reached the other side of the river.
- 2
Bạn có thể nhìn thấy bên còn lại của tòa nhà từ đây.
You can see the other side of the building from here.
Ghi chú dùng từ bên còn lại
Bên còn lại thường dùng để chỉ phần đối diện hoặc phía đối diện của một vật thể hoặc khu vực. Các từ liên quan: 'opposite side' (phía đối diện), 'far side' (bên xa), 'opposite' (đối diện).
Video minh hoạ bên còn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên còn lại
Câu hỏi thường gặp về "bên còn lại"
Bên còn lại tiếng Anh là gì?
Bên còn lại tiếng Anh là "the other side" (danh từ), nghĩa là: Phần còn lại hoặc phía đối diện của một vật hoặc khu vực.
"the other side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the other side" nghĩa tiếng Việt là "bên còn lại". Bên còn lại thường dùng để chỉ phần đối diện hoặc phía đối diện của một vật thể hoặc khu vực.
Phát âm "the other side" như thế nào?
"the other side" có phiên âm IPA /ði ˈʌðər saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the other side"?
We crossed the bridge and reached the other side of the river. — Chúng tôi đã đi qua cầu và đến bên còn lại của sông.