The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên đặt gia công tiếng Anh là gì?

bên đặt gia công tiếng Anh là ordering party /ˈɔːdərɪŋ ˈpɑːti/. Bên đặt gia công là bên yêu cầu thực hiện một công việc hoặc sản phẩm theo hợp đồng đã thỏa thuận.

Hình minh hoạ "bên đặt gia công" tiếng Anh là "ordering party"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ordering party

Danh từ
/ˈɔːdərɪŋ ˈpɑːti/

Ví dụ câu với bên đặt gia công / ordering party

  1. 1

    The ordering party specified the quality standards in the contract.

    Bên đặt gia công đã yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng trong hợp đồng.

  2. 2

    The ordering party is responsible for providing the necessary materials.

    Bên đặt gia công chịu trách nhiệm cung cấp nguyên liệu cần thiết.

Ghi chú dùng từ bên đặt gia công

Thuật ngữ này dùng để chỉ bên yêu cầu thực hiện công việc hoặc sản phẩm theo hợp đồng. Các từ liên quan gồm có 'contractor' (nhà thầu), 'supplier' (nhà cung cấp), và 'client' (khách hàng).

Video minh hoạ bên đặt gia công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên đặt gia công

Câu hỏi thường gặp về "bên đặt gia công"

Bên đặt gia công tiếng Anh là gì?

Bên đặt gia công tiếng Anh là "ordering party" (danh từ), nghĩa là: Bên đặt gia công là bên yêu cầu thực hiện một công việc hoặc sản phẩm theo hợp đồng đã thỏa thuận.

"ordering party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ordering party" nghĩa tiếng Việt là "bên đặt gia công". Thuật ngữ này dùng để chỉ bên yêu cầu thực hiện công việc hoặc sản phẩm theo hợp đồng.

Phát âm "ordering party" như thế nào?

"ordering party" có phiên âm IPA /ˈɔːdərɪŋ ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ordering party"?

Bên đặt gia công đã yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng trong hợp đồng. — The ordering party specified the quality standards in the contract.