Tiếng Việt
Bên nhận gia công tiếng Anh là gì?
bên nhận gia công tiếng Anh là subcontractor /ˌsʌbkənˈtræktə/. Nhà thầu phụ nhận gia công từ nhà thầu chính để thực hiện một phần công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subcontractor
Ví dụ câu với bên nhận gia công / subcontractor
- 1
Công ty này thuê một nhà thầu phụ để sản xuất các bộ phận máy móc.
This company hires a subcontractor to manufacture machine parts.
- 2
Nhà thầu phụ đảm nhận việc lắp đặt hệ thống điện cho dự án xây dựng.
The subcontractor is responsible for installing the electrical system for the construction project.
Ghi chú dùng từ bên nhận gia công
Bên nhận gia công là nhà thầu phụ thực hiện phần công việc theo hợp đồng với nhà thầu chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contractor' (nhà thầu chính), 'supplier' (nhà cung cấp), 'outsourcing' (gia công ngoài).
Video minh hoạ bên nhận gia công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên nhận gia công
Câu hỏi thường gặp về "bên nhận gia công"
Bên nhận gia công tiếng Anh là gì?
Bên nhận gia công tiếng Anh là "subcontractor" (danh từ), nghĩa là: Nhà thầu phụ nhận gia công từ nhà thầu chính để thực hiện một phần công việc.
"subcontractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subcontractor" nghĩa tiếng Việt là "bên nhận gia công". Bên nhận gia công là nhà thầu phụ thực hiện phần công việc theo hợp đồng với nhà thầu chính.
Phát âm "subcontractor" như thế nào?
"subcontractor" có phiên âm IPA /ˌsʌbkənˈtræktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subcontractor"?
This company hires a subcontractor to manufacture machine parts. — Công ty này thuê một nhà thầu phụ để sản xuất các bộ phận máy móc.