Tiếng Việt
Bên nhau trọn đời tiếng Anh là gì?
bên nhau trọn đời tiếng Anh là happily ever after /ˈhæpəli ˈɛvər ˈæftər/. Cụm từ miêu tả cuộc sống hạnh phúc mãi mãi sau khi kết hôn hoặc bắt đầu một mối quan hệ lâu dài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
happily ever after
Ví dụ câu với bên nhau trọn đời / happily ever after
- 1
Họ đã sống bên nhau trọn đời sau khi cưới.
They lived happily ever after after getting married.
- 2
Chúng tôi mong muốn có một cuộc sống bên nhau trọn đời.
We wish to have a happily ever after life together.
Ghi chú dùng từ bên nhau trọn đời
Cụm từ này thể hiện mong ước về một cuộc sống hạnh phúc mãi mãi sau khi kết hôn. Các từ liên quan: 'marriage' (hôn nhân), 'love' (tình yêu), 'commitment' (cam kết).
Video minh hoạ bên nhau trọn đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên nhau trọn đời
Câu hỏi thường gặp về "bên nhau trọn đời"
Bên nhau trọn đời tiếng Anh là gì?
Bên nhau trọn đời tiếng Anh là "happily ever after" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả cuộc sống hạnh phúc mãi mãi sau khi kết hôn hoặc bắt đầu một mối quan hệ lâu dài.
"happily ever after" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"happily ever after" nghĩa tiếng Việt là "bên nhau trọn đời". Cụm từ này thể hiện mong ước về một cuộc sống hạnh phúc mãi mãi sau khi kết hôn.
Phát âm "happily ever after" như thế nào?
"happily ever after" có phiên âm IPA /ˈhæpəli ˈɛvər ˈæftər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "happily ever after"?
They lived happily ever after after getting married. — Họ đã sống bên nhau trọn đời sau khi cưới.