Tiếng Việt
Trọn đời tiếng Anh là gì?
Trọn đời tiếng Anh là Lifetime /ˈlaɪftaɪm/. Thời gian kéo dài suốt cuộc đời, không giới hạn thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lifetime
Ví dụ câu với Trọn đời / Lifetime
- 1
Anh ấy đã hứa sẽ yêu em trọn đời.
He promised to love her for a lifetime.
- 2
Chúng tôi đã có một mối quan hệ trọn đời.
We have a lifetime relationship.
Ghi chú dùng từ Trọn đời
Trọn đời là một danh từ chỉ khoảng thời gian kéo dài suốt cuộc đời. Các từ liên quan: 'eternity' (vĩnh cửu), 'perpetuity' (vĩnh viễn), 'lifespan' (tuổi thọ).
Video minh hoạ Trọn đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trọn đời
Câu hỏi thường gặp về "Trọn đời"
Trọn đời tiếng Anh là gì?
Trọn đời tiếng Anh là "Lifetime" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài suốt cuộc đời, không giới hạn thời gian.
"Lifetime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lifetime" nghĩa tiếng Việt là "Trọn đời". Trọn đời là một danh từ chỉ khoảng thời gian kéo dài suốt cuộc đời.
Phát âm "Lifetime" như thế nào?
"Lifetime" có phiên âm IPA /ˈlaɪftaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lifetime"?
He promised to love her for a lifetime. — Anh ấy đã hứa sẽ yêu em trọn đời.