The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất trật tự tiếng Anh là gì?

Mất trật tự tiếng Anh là Disorder /dɪsˈɔːrdər/. Tình trạng không có trật tự hoặc hỗn loạn.

Hình minh hoạ "Mất trật tự" tiếng Anh là "Disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Disorder

Danh từ
/dɪsˈɔːrdər/

Ví dụ câu với Mất trật tự / Disorder

  1. 1

    Trong lớp học, có nhiều sự mất trật tự khiến giáo viên khó kiểm soát.

    There was a lot of disorder in the classroom, making it hard for the teacher to control.

  2. 2

    Sau trận động đất, thành phố rơi vào tình trạng mất trật tự.

    After the earthquake, the city fell into disorder.

Ghi chú dùng từ Mất trật tự

Mất trật tự là tình trạng không có trật tự hoặc hỗn loạn. Các từ liên quan: chaos (hỗn loạn), confusion (mơ hồ), chaos.

Video minh hoạ Mất trật tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mất trật tự

Câu hỏi thường gặp về "Mất trật tự"

Mất trật tự tiếng Anh là gì?

Mất trật tự tiếng Anh là "Disorder" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không có trật tự hoặc hỗn loạn.

"Disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Disorder" nghĩa tiếng Việt là "Mất trật tự". Mất trật tự là tình trạng không có trật tự hoặc hỗn loạn.

Phát âm "Disorder" như thế nào?

"Disorder" có phiên âm IPA /dɪsˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Disorder"?

There was a lot of disorder in the classroom, making it hard for the teacher to control. — Trong lớp học, có nhiều sự mất trật tự khiến giáo viên khó kiểm soát.