Tiếng Việt
Bệnh vĩ cuồng tiếng Anh là gì?
bệnh vĩ cuồng tiếng Anh là narcissistic personality disorder /ˌnɑrsɪˈsɪstɪk ˌpɜrsəˈnælɪti dɪˈsɔrdər/. Rối loạn nhân cách tự cao, tự đại, thể hiện qua sự thiếu cảm thông và tự đề cao quá mức về bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
narcissistic personality disorder
Ví dụ câu với bệnh vĩ cuồng / narcissistic personality disorder
- 1
Anh ấy luôn nghĩ mình là trung tâm của mọi sự chú ý. (He always thinks he's the center of attention.)
Her narcissistic personality disorder makes it difficult for her to maintain healthy relationships.
- 2
Người mắc bệnh vĩ cuồng thường có xu hướng tự cao tự đại. (People with narcissistic personality disorder tend to be very self-centered.)
Therapists often work with patients suffering from narcissistic personality disorder to improve their empathy.
Ghi chú dùng từ bệnh vĩ cuồng
Bệnh vĩ cuồng là dạng rối loạn nhân cách, liên quan đến sự tự cao tự đại quá mức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'self-importance' (tự cao tự đại), 'ego' (cái tôi), 'lack of empathy' (thiếu cảm thông).
Video minh hoạ bệnh vĩ cuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh vĩ cuồng
- bệnhdisease
- cuồngfrenzy
- biến loạncivil disorder
- loạn thầnPsychotic disorder
- làm lộn xộndisorder
- Mất trật tựDisorder
- bệnh bẩm sinhcongenital disorder
- bệnh tiền đìnhvestibular disorder
- rối loạn lo âuAnxiety disorder
- sự mất trật tựDisorder
- bệnh hoang tưởngparanoid personality disorder
- bệnh về huyết ápblood pressure disorder
Câu hỏi thường gặp về "bệnh vĩ cuồng"
Bệnh vĩ cuồng tiếng Anh là gì?
Bệnh vĩ cuồng tiếng Anh là "narcissistic personality disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn nhân cách tự cao, tự đại, thể hiện qua sự thiếu cảm thông và tự đề cao quá mức về bản thân.
"narcissistic personality disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"narcissistic personality disorder" nghĩa tiếng Việt là "bệnh vĩ cuồng". Bệnh vĩ cuồng là dạng rối loạn nhân cách, liên quan đến sự tự cao tự đại quá mức.
Phát âm "narcissistic personality disorder" như thế nào?
"narcissistic personality disorder" có phiên âm IPA /ˌnɑrsɪˈsɪstɪk ˌpɜrsəˈnælɪti dɪˈsɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "narcissistic personality disorder"?
Her narcissistic personality disorder makes it difficult for her to maintain healthy relationships. — Anh ấy luôn nghĩ mình là trung tâm của mọi sự chú ý. (He always thinks he's the center of attention.)