Tiếng Việt
Làm lộn xộn tiếng Anh là gì?
làm lộn xộn tiếng Anh là disorder /dɪˈsɔrdər/. làm cho cái gì đó trở nên không ngăn nắp hoặc hỗn loạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disorder
Ví dụ câu với làm lộn xộn / disorder
- 1
Anh ấy đã làm lộn xộn phòng của mình.
He made his room disorderly.
- 2
Đừng làm lộn xộn bàn làm việc của bạn.
Don't disorder your desk.
Ghi chú dùng từ làm lộn xộn
Làm lộn xộn là hành động gây ra sự hỗn loạn hoặc không trật tự. Các từ liên quan gồm 'mess' (đống lộn xộn), 'chaos' (hỗn loạn), và 'disarray' (mất trật tự).
Video minh hoạ làm lộn xộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm lộn xộn
- làmdo
- lộn xộnmessy
- biến loạncivil disorder
- loạn thầnPsychotic disorder
- Mất trật tựDisorder
- bệnh bẩm sinhcongenital disorder
- bệnh vĩ cuồngnarcissistic personality disorder
- bệnh tiền đìnhvestibular disorder
- rối loạn lo âuAnxiety disorder
- sự mất trật tựDisorder
- bệnh hoang tưởngparanoid personality disorder
- bệnh về huyết ápblood pressure disorder
Câu hỏi thường gặp về "làm lộn xộn"
Làm lộn xộn tiếng Anh là gì?
Làm lộn xộn tiếng Anh là "disorder" (động từ), nghĩa là: làm cho cái gì đó trở nên không ngăn nắp hoặc hỗn loạn.
"disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disorder" nghĩa tiếng Việt là "làm lộn xộn". Làm lộn xộn là hành động gây ra sự hỗn loạn hoặc không trật tự.
Phát âm "disorder" như thế nào?
"disorder" có phiên âm IPA /dɪˈsɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disorder"?
He made his room disorderly. — Anh ấy đã làm lộn xộn phòng của mình.