The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh binh tiếng Anh là gì?

bệnh binh tiếng Anh là sick soldier /sɪk ˈsoʊl.dʒɚ/. Lính bị thương hoặc ốm trong chiến tranh hoặc chiến đấu.

Hình minh hoạ "bệnh binh" tiếng Anh là "sick soldier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sick soldier

Danh từ
/sɪk ˈsoʊl.dʒɚ/

Ví dụ câu với bệnh binh / sick soldier

  1. 1

    The sick soldier was taken to the field hospital.

    Bệnh binh được đưa đến bệnh viện dã chiến.

  2. 2

    Many sick soldiers recover after treatment.

    Nhiều bệnh binh hồi phục sau điều trị.

Ghi chú dùng từ bệnh binh

Bệnh binh là người lính bị thương hoặc ốm trong chiến tranh. Các từ liên quan: 'injured soldier' (lính bị thương), 'war casualty' (thiệt hại chiến tranh), 'medic' (y sĩ).

Video minh hoạ bệnh binh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh binh

Câu hỏi thường gặp về "bệnh binh"

Bệnh binh tiếng Anh là gì?

Bệnh binh tiếng Anh là "sick soldier" (danh từ), nghĩa là: Lính bị thương hoặc ốm trong chiến tranh hoặc chiến đấu.

"sick soldier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sick soldier" nghĩa tiếng Việt là "bệnh binh". Bệnh binh là người lính bị thương hoặc ốm trong chiến tranh.

Phát âm "sick soldier" như thế nào?

"sick soldier" có phiên âm IPA /sɪk ˈsoʊl.dʒɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sick soldier"?

Bệnh binh được đưa đến bệnh viện dã chiến. — The sick soldier was taken to the field hospital.