The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh cũ tái phát tiếng Anh là gì?

bệnh cũ tái phát tiếng Anh là recurrent old disease /rɪˈkʌrənt əʊld dɪˈziːz/. Bệnh cũ tái phát, nghĩa là bệnh đã từng mắc trước đó và xuất hiện trở lại sau một thời gian khỏi bệnh.

Hình minh hoạ "bệnh cũ tái phát" tiếng Anh là "recurrent old disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

recurrent old disease

Danh từ
/rɪˈkʌrənt əʊld dɪˈziːz/

Ví dụ câu với bệnh cũ tái phát / recurrent old disease

  1. 1

    The patient suffers from recurrent old disease, which keeps returning despite treatment.

    Bệnh nhân mắc bệnh cũ tái phát, dù đã điều trị nhiều lần.

  2. 2

    Managing recurrent old disease requires ongoing medical care.

    Việc quản lý bệnh cũ tái phát đòi hỏi chăm sóc y tế liên tục.

Ghi chú dùng từ bệnh cũ tái phát

Bệnh cũ tái phát là tình trạng bệnh trở lại sau khi đã khỏi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chronic disease' (bệnh mãn tính), 'relapse' (tái phát), 'remission' (lui bệnh).

Video minh hoạ bệnh cũ tái phát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh cũ tái phát

Câu hỏi thường gặp về "bệnh cũ tái phát"

Bệnh cũ tái phát tiếng Anh là gì?

Bệnh cũ tái phát tiếng Anh là "recurrent old disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh cũ tái phát, nghĩa là bệnh đã từng mắc trước đó và xuất hiện trở lại sau một thời gian khỏi bệnh.

"recurrent old disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"recurrent old disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh cũ tái phát". Bệnh cũ tái phát là tình trạng bệnh trở lại sau khi đã khỏi.

Phát âm "recurrent old disease" như thế nào?

"recurrent old disease" có phiên âm IPA /rɪˈkʌrənt əʊld dɪˈziːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "recurrent old disease"?

Bệnh nhân mắc bệnh cũ tái phát, dù đã điều trị nhiều lần. — The patient suffers from recurrent old disease, which keeps returning despite treatment.