Tiếng Việt
Bệnh mãn tính tiếng Anh là gì?
bệnh mãn tính tiếng Anh là chronic disease /ˈkrɑnɪk dɪˈziz/. Bệnh mãn tính là các bệnh kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, không thể chữa khỏi hoàn toàn trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chronic disease
Ví dụ câu với bệnh mãn tính / chronic disease
- 1
Bệnh tiểu đường là một bệnh mãn tính cần quản lý lâu dài.
Diabetes is a chronic disease that requires long-term management.
- 2
Các bệnh mãn tính như cao huyết áp có thể gây ra nhiều biến chứng.
Chronic diseases like hypertension can lead to many complications.
Ghi chú dùng từ bệnh mãn tính
Bệnh mãn tính là các bệnh kéo dài như tiểu đường, cao huyết áp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'acute disease' (bệnh cấp tính), 'long-term illness' (bệnh lâu dài), 'management' (quản lý).
Video minh hoạ bệnh mãn tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh mãn tính
Câu hỏi thường gặp về "bệnh mãn tính"
Bệnh mãn tính tiếng Anh là gì?
Bệnh mãn tính tiếng Anh là "chronic disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh mãn tính là các bệnh kéo dài hoặc tái phát nhiều lần, không thể chữa khỏi hoàn toàn trong thời gian ngắn.
"chronic disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chronic disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh mãn tính". Bệnh mãn tính là các bệnh kéo dài như tiểu đường, cao huyết áp.
Phát âm "chronic disease" như thế nào?
"chronic disease" có phiên âm IPA /ˈkrɑnɪk dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chronic disease"?
Diabetes is a chronic disease that requires long-term management. — Bệnh tiểu đường là một bệnh mãn tính cần quản lý lâu dài.