The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mãn tính tiếng Anh là gì?

mãn tính tiếng Anh là Chronic /ˈkrɒnɪk/. Dạng bệnh kéo dài hoặc lặp đi lặp lại trong thời gian dài, thường khó chữa khỏi.

Hình minh hoạ "mãn tính" tiếng Anh là "Chronic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chronic

Tính từ
/ˈkrɒnɪk/

Ví dụ câu với mãn tính / Chronic

  1. 1

    Bệnh tiểu đường là một ví dụ về bệnh mãn tính.

    Diabetes is an example of a chronic disease.

  2. 2

    Anh ấy phải sống chung với các bệnh mãn tính như đau lưng.

    He has to live with chronic conditions like back pain.

Ghi chú dùng từ mãn tính

Từ 'mãn tính' mô tả các bệnh kéo dài hoặc lặp đi lặp lại. Các từ liên quan: 'acute' (cấp tính), 'persistent' (kéo dài), 'long-term' (dài hạn).

Video minh hoạ mãn tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mãn tính

Câu hỏi thường gặp về "mãn tính"

Mãn tính tiếng Anh là gì?

Mãn tính tiếng Anh là "Chronic" (tính từ), nghĩa là: Dạng bệnh kéo dài hoặc lặp đi lặp lại trong thời gian dài, thường khó chữa khỏi.

"Chronic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chronic" nghĩa tiếng Việt là "mãn tính". Từ 'mãn tính' mô tả các bệnh kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.

Phát âm "Chronic" như thế nào?

"Chronic" có phiên âm IPA /ˈkrɒnɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chronic"?

Diabetes is an example of a chronic disease. — Bệnh tiểu đường là một ví dụ về bệnh mãn tính.