Tiếng Việt
Bệnh nghề nghiệp tiếng Anh là gì?
bệnh nghề nghiệp tiếng Anh là occupational disease /ɑkjəˈpeɪʃənəl dɪˈziz/. Bệnh phát sinh do công việc hoặc môi trường làm việc gây ra, ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupational disease
Ví dụ câu với bệnh nghề nghiệp / occupational disease
- 1
Người làm việc trong môi trường bụi thường mắc các bệnh nghề nghiệp về hô hấp.
Workers exposed to dust environments often develop occupational respiratory diseases.
- 2
Bệnh nghề nghiệp cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh biến chứng.
Occupational diseases need to be diagnosed and treated promptly to prevent complications.
Ghi chú dùng từ bệnh nghề nghiệp
Bệnh nghề nghiệp là các bệnh liên quan đến nghề nghiệp, như bệnh phổi bụi, bệnh da do hóa chất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'exposure' (tiếp xúc), 'hazard' (nguy cơ), 'prevention' (phòng ngừa).
Video minh hoạ bệnh nghề nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh nghề nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "bệnh nghề nghiệp"
Bệnh nghề nghiệp tiếng Anh là gì?
Bệnh nghề nghiệp tiếng Anh là "occupational disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh phát sinh do công việc hoặc môi trường làm việc gây ra, ảnh hưởng đến sức khỏe của người lao động.
"occupational disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupational disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nghề nghiệp". Bệnh nghề nghiệp là các bệnh liên quan đến nghề nghiệp, như bệnh phổi bụi, bệnh da do hóa chất.
Phát âm "occupational disease" như thế nào?
"occupational disease" có phiên âm IPA /ɑkjəˈpeɪʃənəl dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupational disease"?
Workers exposed to dust environments often develop occupational respiratory diseases. — Người làm việc trong môi trường bụi thường mắc các bệnh nghề nghiệp về hô hấp.