Tiếng Việt
Bệnh người già tiếng Anh là gì?
bệnh người già tiếng Anh là geriatric disease /ˌʤɛriˈætrɪk dɪˈziz/. Bệnh tật thường gặp ở người cao tuổi, liên quan đến lão hóa và các vấn đề sức khỏe tuổi già.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
geriatric disease
Ví dụ câu với bệnh người già / geriatric disease
- 1
Many elderly people suffer from geriatric diseases such as arthritis and osteoporosis.
Nhiều người cao tuổi mắc các bệnh người già như viêm khớp và loãng xương.
- 2
Proper medical care can help manage geriatric diseases effectively.
Chăm sóc y tế phù hợp có thể giúp kiểm soát các bệnh người già một cách hiệu quả.
Ghi chú dùng từ bệnh người già
Bệnh người già đề cập đến các bệnh thường gặp ở người cao tuổi, như Alzheimer, Parkinson, và các bệnh mãn tính khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'geriatrics' (lão khoa), 'age-related diseases' (bệnh liên quan đến tuổi tác), và 'senior health' (sức khỏe người cao tuổi).
Video minh hoạ bệnh người già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh người già
Câu hỏi thường gặp về "bệnh người già"
Bệnh người già tiếng Anh là gì?
Bệnh người già tiếng Anh là "geriatric disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tật thường gặp ở người cao tuổi, liên quan đến lão hóa và các vấn đề sức khỏe tuổi già.
"geriatric disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"geriatric disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh người già". Bệnh người già đề cập đến các bệnh thường gặp ở người cao tuổi, như Alzheimer, Parkinson, và các bệnh mãn tính khác.
Phát âm "geriatric disease" như thế nào?
"geriatric disease" có phiên âm IPA /ˌʤɛriˈætrɪk dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "geriatric disease"?
Nhiều người cao tuổi mắc các bệnh người già như viêm khớp và loãng xương. — Many elderly people suffer from geriatric diseases such as arthritis and osteoporosis.