Tiếng Việt
Người già tiếng Anh là gì?
người già tiếng Anh là elderly /ˈɛldərli/. Người cao tuổi, thường từ 60 tuổi trở lên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elderly
Ví dụ câu với người già / elderly
- 1
Người già cần được chăm sóc chu đáo.
Elderly people need attentive care.
- 2
Câu lạc bộ dành cho người già hoạt động tích cực trong cộng đồng.
The elderly club actively participates in community activities.
Ghi chú dùng từ người già
Từ 'elderly' dùng để chỉ những người cao tuổi, thường từ 60 tuổi trở lên. Các từ liên quan gồm 'senior', 'aged', 'geriatric'.
Video minh hoạ người già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người già
Câu hỏi thường gặp về "người già"
Người già tiếng Anh là gì?
Người già tiếng Anh là "elderly" (danh từ), nghĩa là: Người cao tuổi, thường từ 60 tuổi trở lên.
"elderly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elderly" nghĩa tiếng Việt là "người già". Từ 'elderly' dùng để chỉ những người cao tuổi, thường từ 60 tuổi trở lên.
Phát âm "elderly" như thế nào?
"elderly" có phiên âm IPA /ˈɛldərli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elderly"?
Elderly people need attentive care. — Người già cần được chăm sóc chu đáo.