The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh nhiệt đới tiếng Anh là gì?

bệnh nhiệt đới tiếng Anh là tropical disease /ˈtrɑpɪkəl dɪˈziz/. Bệnh nhiệt đới là các bệnh phổ biến trong khu vực nhiệt đới, thường do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn gây ra.

Hình minh hoạ "bệnh nhiệt đới" tiếng Anh là "tropical disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tropical disease

Danh từ
/ˈtrɑpɪkəl dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh nhiệt đới / tropical disease

  1. 1

    Sốt rét là một bệnh nhiệt đới phổ biến ở nhiều quốc gia.

    Malaria is a common tropical disease in many countries.

  2. 2

    Bệnh sốt xuất huyết cũng là một bệnh nhiệt đới nguy hiểm.

    Dengue fever is also a dangerous tropical disease.

Ghi chú dùng từ bệnh nhiệt đới

Bệnh nhiệt đới liên quan đến các bệnh như sốt rét, sốt xuất huyết. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vector-borne diseases' (bệnh truyền qua vector), 'mosquito-borne' (truyền qua muỗi), 'infectious diseases' (bệnh truyền nhiễm).

Video minh hoạ bệnh nhiệt đới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh nhiệt đới

Câu hỏi thường gặp về "bệnh nhiệt đới"

Bệnh nhiệt đới tiếng Anh là gì?

Bệnh nhiệt đới tiếng Anh là "tropical disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhiệt đới là các bệnh phổ biến trong khu vực nhiệt đới, thường do ký sinh trùng hoặc vi khuẩn gây ra.

"tropical disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tropical disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh nhiệt đới". Bệnh nhiệt đới liên quan đến các bệnh như sốt rét, sốt xuất huyết.

Phát âm "tropical disease" như thế nào?

"tropical disease" có phiên âm IPA /ˈtrɑpɪkəl dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tropical disease"?

Malaria is a common tropical disease in many countries. — Sốt rét là một bệnh nhiệt đới phổ biến ở nhiều quốc gia.