Tiếng Việt
Bệnh tim mạch tiếng Anh là gì?
bệnh tim mạch tiếng Anh là cardiovascular disease /ˌkɑrdioʊˈvæskjələr dɪˈziz/. Bệnh liên quan đến hệ thống tim mạch, gồm tim và mạch máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cardiovascular disease
Ví dụ câu với bệnh tim mạch / cardiovascular disease
- 1
Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên thế giới.
Cardiovascular disease is the leading cause of death worldwide.
- 2
Người cao tuổi cần chú ý đến các dấu hiệu của bệnh tim mạch.
Older adults should pay attention to signs of cardiovascular disease.
Ghi chú dùng từ bệnh tim mạch
Bệnh tim mạch bao gồm các bệnh như đau tim, đột quỵ. Các thuật ngữ liên quan: 'hypertension' (cao huyết áp), 'atherosclerosis' (xơ vữa động mạch), 'myocardial infarction' (nhồi máu cơ tim).
Video minh hoạ bệnh tim mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh tim mạch
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tim mạch"
Bệnh tim mạch tiếng Anh là gì?
Bệnh tim mạch tiếng Anh là "cardiovascular disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh liên quan đến hệ thống tim mạch, gồm tim và mạch máu.
"cardiovascular disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cardiovascular disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tim mạch". Bệnh tim mạch bao gồm các bệnh như đau tim, đột quỵ.
Phát âm "cardiovascular disease" như thế nào?
"cardiovascular disease" có phiên âm IPA /ˌkɑrdioʊˈvæskjələr dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cardiovascular disease"?
Cardiovascular disease is the leading cause of death worldwide. — Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên thế giới.