The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệt tiếng Anh là gì?

Bệt tiếng Anh là Sitting /ˈsɪtɪŋ/. Mệt mỏi hoặc kiệt sức sau khi làm việc hoặc hoạt động lâu dài.

Hình minh hoạ "Bệt" tiếng Anh là "Sitting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sitting

Tính từ
/ˈsɪtɪŋ/

Ví dụ câu với Bệt / Sitting

  1. 1

    Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy rất bệt.

    After a long day of work, I feel very tired.

  2. 2

    Cô ấy bệt sau khi chạy marathon.

    She was exhausted after running the marathon.

Ghi chú dùng từ Bệt

Từ 'bệt' mô tả cảm giác mệt mỏi. Các từ liên quan gồm 'mệt mỏi' (tired), 'kiệt sức' (exhausted), 'mệt nhọc' (fatigued).

Video minh hoạ Bệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Bệt

Câu hỏi thường gặp về "Bệt"

Bệt tiếng Anh là gì?

Bệt tiếng Anh là "Sitting" (tính từ), nghĩa là: Mệt mỏi hoặc kiệt sức sau khi làm việc hoặc hoạt động lâu dài.

"Sitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sitting" nghĩa tiếng Việt là "Bệt". Từ 'bệt' mô tả cảm giác mệt mỏi.

Phát âm "Sitting" như thế nào?

"Sitting" có phiên âm IPA /ˈsɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sitting"?

After a long day of work, I feel very tired. — Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy rất bệt.