The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công khai mối quan hệ tiếng Anh là gì?

công khai mối quan hệ tiếng Anh là publicly reveal relationship /ˈpʌblɪkli rɪˈviːl rɪˈleɪʃənʃɪp/. Công khai mối quan hệ nghĩa là tiết lộ hoặc công bố mối quan hệ của mình với người khác một cách rõ ràng và công khai.

Hình minh hoạ "công khai mối quan hệ" tiếng Anh là "publicly reveal relationship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

publicly reveal relationship

Cụm từ
/ˈpʌblɪkli rɪˈviːl rɪˈleɪʃənʃɪp/

Ví dụ câu với công khai mối quan hệ / publicly reveal relationship

  1. 1

    Họ đã công khai mối quan hệ của mình trên mạng xã hội.

    They publicly revealed their relationship on social media.

  2. 2

    Sau nhiều năm giấu giếm, cuối cùng cô ấy đã công khai mối quan hệ với anh ấy.

    After years of hiding, she finally publicly revealed her relationship with him.

Ghi chú dùng từ công khai mối quan hệ

Công khai mối quan hệ liên quan đến việc chia sẻ thông tin về mối quan hệ cá nhân một cách rõ ràng. Các từ liên quan: 'disclose' (tiết lộ), 'announce' (thông báo), 'relationship' (mối quan hệ).

Video minh hoạ công khai mối quan hệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công khai mối quan hệ

Câu hỏi thường gặp về "công khai mối quan hệ"

Công khai mối quan hệ tiếng Anh là gì?

Công khai mối quan hệ tiếng Anh là "publicly reveal relationship" (cụm từ), nghĩa là: Công khai mối quan hệ nghĩa là tiết lộ hoặc công bố mối quan hệ của mình với người khác một cách rõ ràng và công khai.

"publicly reveal relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"publicly reveal relationship" nghĩa tiếng Việt là "công khai mối quan hệ". Công khai mối quan hệ liên quan đến việc chia sẻ thông tin về mối quan hệ cá nhân một cách rõ ràng.

Phát âm "publicly reveal relationship" như thế nào?

"publicly reveal relationship" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪkli rɪˈviːl rɪˈleɪʃənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "publicly reveal relationship"?

They publicly revealed their relationship on social media. — Họ đã công khai mối quan hệ của mình trên mạng xã hội.