Tiếng Việt
Công nhiên tiếng Anh là gì?
công nhiên tiếng Anh là Publicly /ˈpʌblɪkli/. một cách công khai, không che giấu hoặc giấu diếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Publicly
Ví dụ câu với công nhiên / Publicly
- 1
Anh ấy đã công khai ý định của mình trước toàn thể mọi người.
He announced his intentions publicly in front of everyone.
- 2
Họ đã công khai dự án mới của công ty vào ngày hôm qua.
They publicly announced the company's new project yesterday.
Ghi chú dùng từ công nhiên
Từ 'công nhiên' dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách rõ ràng, không giấu giếm. Các từ liên quan gồm 'public', 'publicity', 'publicize' đều liên quan đến việc công khai hoặc quảng bá thông tin.
Video minh hoạ công nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nhiên
Câu hỏi thường gặp về "công nhiên"
Công nhiên tiếng Anh là gì?
Công nhiên tiếng Anh là "Publicly" (trạng từ), nghĩa là: một cách công khai, không che giấu hoặc giấu diếm.
"Publicly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Publicly" nghĩa tiếng Việt là "công nhiên". Từ 'công nhiên' dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách rõ ràng, không giấu giếm.
Phát âm "Publicly" như thế nào?
"Publicly" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Publicly"?
He announced his intentions publicly in front of everyone. — Anh ấy đã công khai ý định của mình trước toàn thể mọi người.