The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công khai người yêu tiếng Anh là gì?

công khai người yêu tiếng Anh là publicly announce partner /ˈpʌblɪkli əˈnaʊns ˈpɑːtnə/. Thông báo công khai về người yêu của mình để mọi người biết.

Hình minh hoạ "công khai người yêu" tiếng Anh là "publicly announce partner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

publicly announce partner

Cụm từ
/ˈpʌblɪkli əˈnaʊns ˈpɑːtnə/

Ví dụ câu với công khai người yêu / publicly announce partner

  1. 1

    Cô ấy đã công khai người yêu trên mạng xã hội.

    She publicly announced her partner on social media.

  2. 2

    Họ đã chính thức công khai người yêu của mình trong buổi họp báo.

    They officially announced their partner during the press conference.

Ghi chú dùng từ công khai người yêu

Công khai là hành động công bố rõ ràng, minh bạch. Các từ liên quan: công khai (public), thông báo (announce), người yêu (partner/lover).

Video minh hoạ công khai người yêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công khai người yêu

Câu hỏi thường gặp về "công khai người yêu"

Công khai người yêu tiếng Anh là gì?

Công khai người yêu tiếng Anh là "publicly announce partner" (cụm từ), nghĩa là: Thông báo công khai về người yêu của mình để mọi người biết.

"publicly announce partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"publicly announce partner" nghĩa tiếng Việt là "công khai người yêu". Công khai là hành động công bố rõ ràng, minh bạch.

Phát âm "publicly announce partner" như thế nào?

"publicly announce partner" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪkli əˈnaʊns ˈpɑːtnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "publicly announce partner"?

She publicly announced her partner on social media. — Cô ấy đã công khai người yêu trên mạng xã hội.