Tiếng Việt
Béo bệu tiếng Anh là gì?
béo bệu tiếng Anh là greasy /ˈɡrisi/. Dễ bị nhờn hoặc có nhiều dầu mỡ trên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
greasy
Ví dụ câu với béo bệu / greasy
- 1
Thức ăn này rất béo bệu và nhiều dầu mỡ.
This food is very greasy and oily.
- 2
Cô ấy thích ăn đồ béo bệu để cảm thấy ngon hơn.
She likes to eat greasy foods to feel more satisfied.
Ghi chú dùng từ béo bệu
Từ 'greasy' mô tả thực phẩm hoặc vật thể có nhiều dầu mỡ. Các từ liên quan gồm 'oily' (dầu), 'fatty' (mỡ), 'slick' (trơn tru, trơn bóng).
Video minh hoạ béo bệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với béo bệu
Câu hỏi thường gặp về "béo bệu"
Béo bệu tiếng Anh là gì?
Béo bệu tiếng Anh là "greasy" (tính từ), nghĩa là: Dễ bị nhờn hoặc có nhiều dầu mỡ trên bề mặt.
"greasy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"greasy" nghĩa tiếng Việt là "béo bệu". Từ 'greasy' mô tả thực phẩm hoặc vật thể có nhiều dầu mỡ.
Phát âm "greasy" như thế nào?
"greasy" có phiên âm IPA /ˈɡrisi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "greasy"?
This food is very greasy and oily. — Thức ăn này rất béo bệu và nhiều dầu mỡ.