Tiếng Việt
Bị ăn đạn tiếng Anh là gì?
bị ăn đạn tiếng Anh là Shot /ʃɒt/. bị bắn trúng đạn, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc bạo lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shot
Ví dụ câu với bị ăn đạn / Shot
- 1
Anh ấy đã bị bắn trong trận chiến.
He was shot during the battle.
- 2
Cô ấy bị bắn khi cố gắng thoát khỏi vụ cướp.
She was shot while trying to escape the robbery.
Ghi chú dùng từ bị ăn đạn
Bị ăn đạn nghĩa là bị bắn trúng đạn. Các từ liên quan: 'gunfire' (tiếng súng), 'bullet' (viên đạn), 'injury' (chấn thương).
Video minh hoạ bị ăn đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị ăn đạn
Câu hỏi thường gặp về "bị ăn đạn"
Bị ăn đạn tiếng Anh là gì?
Bị ăn đạn tiếng Anh là "Shot" (động từ), nghĩa là: bị bắn trúng đạn, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc bạo lực.
"Shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shot" nghĩa tiếng Việt là "bị ăn đạn". Bị ăn đạn nghĩa là bị bắn trúng đạn.
Phát âm "Shot" như thế nào?
"Shot" có phiên âm IPA /ʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shot"?
He was shot during the battle. — Anh ấy đã bị bắn trong trận chiến.