Tiếng Việt
Cảnh quay tiếng Anh là gì?
Cảnh quay tiếng Anh là Shot /ʃɒt/. Cảnh quay trong phim hoặc video, một đoạn hình ảnh được quay lại trong một lần chụp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shot
Ví dụ câu với Cảnh quay / Shot
- 1
Phân đoạn này là một cảnh quay quan trọng trong bộ phim.
This scene is a crucial shot in the movie.
- 2
Anh ấy đã quay nhiều cảnh trong bộ phim mới của mình.
He shot many scenes for his new film.
Ghi chú dùng từ Cảnh quay
Cảnh quay là một phần quan trọng trong sản xuất phim, liên quan đến các thuật ngữ như 'film', 'scene', 'take'.
Video minh hoạ Cảnh quay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cảnh quay
Câu hỏi thường gặp về "Cảnh quay"
Cảnh quay tiếng Anh là gì?
Cảnh quay tiếng Anh là "Shot" (danh từ), nghĩa là: Cảnh quay trong phim hoặc video, một đoạn hình ảnh được quay lại trong một lần chụp.
"Shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shot" nghĩa tiếng Việt là "Cảnh quay". Cảnh quay là một phần quan trọng trong sản xuất phim, liên quan đến các thuật ngữ như 'film', 'scene', 'take'.
Phát âm "Shot" như thế nào?
"Shot" có phiên âm IPA /ʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shot"?
This scene is a crucial shot in the movie. — Phân đoạn này là một cảnh quay quan trọng trong bộ phim.