Tiếng Việt
Bạn đã bị bắt tiếng Anh là gì?
bạn đã bị bắt tiếng Anh là you are arrested? /ju ɑr əˈrɛstəd/. Bạn đã bị bắt, nghĩa là bạn đã bị bắt giữ bởi cảnh sát hoặc cơ quan chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
you are arrested?
Ví dụ câu với bạn đã bị bắt / you are arrested?
- 1
Bạn đã bị bắt vì vi phạm luật giao thông.
You are arrested for violating traffic laws.
- 2
Họ nói rằng bạn đã bị bắt vì tội trộm cắp.
They said you are arrested for theft.
Ghi chú dùng từ bạn đã bị bắt
Cụm từ này dùng để thông báo rằng ai đó đã bị bắt giữ. Các từ liên quan: arrest (bắt giữ), detention (giam giữ), police (cảnh sát).
Video minh hoạ bạn đã bị bắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn đã bị bắt
- bịBag
- đãalready
- bắtCatch
- Bị bắtGet arrested
- bạn đã dậy chưaare you awake?
- bạn đã ngủ chưahave you slept?
- Bị cảnh sát bắtArrested by the police
- bạn đã khỏe chưahave you got better?
- bạn đã vất vả rồiYou've worked hard
- bạn đã ăn tối chưahave you had dinner?
- bạn đã kết hôn chưaare you married?
- bạn đã sẵn sàng chưaare you ready?
Câu hỏi thường gặp về "bạn đã bị bắt"
Bạn đã bị bắt tiếng Anh là gì?
Bạn đã bị bắt tiếng Anh là "you are arrested?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã bị bắt, nghĩa là bạn đã bị bắt giữ bởi cảnh sát hoặc cơ quan chức năng.
"you are arrested?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"you are arrested?" nghĩa tiếng Việt là "bạn đã bị bắt". Cụm từ này dùng để thông báo rằng ai đó đã bị bắt giữ.
Phát âm "you are arrested?" như thế nào?
"you are arrested?" có phiên âm IPA /ju ɑr əˈrɛstəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "you are arrested?"?
You are arrested for violating traffic laws. — Bạn đã bị bắt vì vi phạm luật giao thông.