Tiếng Việt
Bị chém tiếng Anh là gì?
Bị chém tiếng Anh là Get slashed /ɡɛt slæʃt/. Bị cắt hoặc bị đứt bằng vũ khí sắc như dao hoặc kiếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get slashed
Ví dụ câu với Bị chém / Get slashed
- 1
Anh ấy bị chém vào tay trong trận đánh.
He got slashed in the arm during the fight.
- 2
Cô ấy bị chém bởi một con dao sắc.
She was slashed by a sharp knife.
Ghi chú dùng từ Bị chém
Bị chém là hành động bị cắt hoặc bị đứt bằng vũ khí sắc. Các từ liên quan: 'cut' (cắt), 'stab' (đâm), 'slash' (chém).
Video minh hoạ Bị chém
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị chém
Câu hỏi thường gặp về "Bị chém"
Bị chém tiếng Anh là gì?
Bị chém tiếng Anh là "Get slashed" (động từ), nghĩa là: Bị cắt hoặc bị đứt bằng vũ khí sắc như dao hoặc kiếm.
"Get slashed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get slashed" nghĩa tiếng Việt là "Bị chém". Bị chém là hành động bị cắt hoặc bị đứt bằng vũ khí sắc.
Phát âm "Get slashed" như thế nào?
"Get slashed" có phiên âm IPA /ɡɛt slæʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get slashed"?
He got slashed in the arm during the fight. — Anh ấy bị chém vào tay trong trận đánh.