Tiếng Việt
Bị chiếm tiếng Anh là gì?
Bị chiếm tiếng Anh là Occupied /ˈɒkjupaɪd/. Bị chiếm giữ hoặc kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Occupied
Ví dụ câu với Bị chiếm / Occupied
- 1
Quân đội đã bị chiếm đóng trong suốt chiến tranh.
The city was occupied by foreign forces during the war.
- 2
Khu vực này bị chiếm bởi các nhóm phiến quân.
This area is occupied by rebel groups.
Ghi chú dùng từ Bị chiếm
Bị chiếm là trạng thái bị kiểm soát bởi lực lượng khác. Các từ liên quan gồm có 'conquer' (chiếm đóng), 'control' (kiểm soát), và 'seize' (chiếm đoạt).
Video minh hoạ Bị chiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị chiếm
Câu hỏi thường gặp về "Bị chiếm"
Bị chiếm tiếng Anh là gì?
Bị chiếm tiếng Anh là "Occupied" (động từ), nghĩa là: Bị chiếm giữ hoặc kiểm soát bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"Occupied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Occupied" nghĩa tiếng Việt là "Bị chiếm". Bị chiếm là trạng thái bị kiểm soát bởi lực lượng khác.
Phát âm "Occupied" như thế nào?
"Occupied" có phiên âm IPA /ˈɒkjupaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Occupied"?
The city was occupied by foreign forces during the war. — Quân đội đã bị chiếm đóng trong suốt chiến tranh.