Tiếng Việt
Bị động tiếng Anh là gì?
Bị động tiếng Anh là Passive /ˈpæsɪv/. Tính từ mô tả trạng thái bị tác động hoặc chịu ảnh hưởng từ bên ngoài, không chủ động thực hiện hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Passive
Ví dụ câu với Bị động / Passive
- 1
Câu này được viết ở thể bị động.
This sentence is written in the passive voice.
- 2
Trong bài học, chúng ta học cách sử dụng câu bị động.
In the lesson, we learn how to use passive sentences.
Ghi chú dùng từ Bị động
Bị động là tính từ mô tả trạng thái không chủ động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Chủ động' (Active), 'Thể chủ động' (Active voice), và 'Thể bị động' (Passive voice).
Video minh hoạ Bị động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bị động
Câu hỏi thường gặp về "Bị động"
Bị động tiếng Anh là gì?
Bị động tiếng Anh là "Passive" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả trạng thái bị tác động hoặc chịu ảnh hưởng từ bên ngoài, không chủ động thực hiện hành động.
"Passive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Passive" nghĩa tiếng Việt là "Bị động". Bị động là tính từ mô tả trạng thái không chủ động.
Phát âm "Passive" như thế nào?
"Passive" có phiên âm IPA /ˈpæsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Passive"?
This sentence is written in the passive voice. — Câu này được viết ở thể bị động.