The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thiết bị động lực tiếng Anh là gì?

Thiết bị động lực tiếng Anh là Power unit /ˈpaʊə ˈjuːnɪt/. Thiết bị cung cấp năng lượng cho máy móc hoặc phương tiện.

Hình minh hoạ "Thiết bị động lực" tiếng Anh là "Power unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Power unit

Danh từ
/ˈpaʊə ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với Thiết bị động lực / Power unit

  1. 1

    The power unit is essential for the operation of the vehicle.

    Bộ phận này cung cấp năng lượng cho xe.

  2. 2

    Regular maintenance of the power unit ensures optimal performance.

    Bảo trì định kỳ bộ phận này giúp xe hoạt động tốt hơn.

Ghi chú dùng từ Thiết bị động lực

Thiết bị động lực thường liên quan đến động cơ hoặc nguồn năng lượng chính của máy móc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engine' (động cơ), 'motor' (động cơ điện), và 'generator' (máy phát điện).

Video minh hoạ Thiết bị động lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thiết bị động lực

Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị động lực"

Thiết bị động lực tiếng Anh là gì?

Thiết bị động lực tiếng Anh là "Power unit" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị cung cấp năng lượng cho máy móc hoặc phương tiện.

"Power unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Power unit" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị động lực". Thiết bị động lực thường liên quan đến động cơ hoặc nguồn năng lượng chính của máy móc.

Phát âm "Power unit" như thế nào?

"Power unit" có phiên âm IPA /ˈpaʊə ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Power unit"?

Bộ phận này cung cấp năng lượng cho xe. — The power unit is essential for the operation of the vehicle.