Tiếng Việt
Bị gạt tiếng Anh là gì?
bị gạt tiếng Anh là Excluded /ɪkˈskluːdɪd/. bị loại ra hoặc không được bao gồm trong một nhóm hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excluded
Ví dụ câu với bị gạt / Excluded
- 1
Anh ấy cảm thấy bị gạt khỏi nhóm dự án.
He felt excluded from the project team.
- 2
Cô ấy đã bị gạt khỏi cuộc họp vì đến muộn.
She was excluded from the meeting because she arrived late.
Ghi chú dùng từ bị gạt
Từ này mô tả trạng thái bị loại ra khỏi một nhóm hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'ostracized' (bị xa lánh), 'isolated' (bị cô lập), 'excluded' (bị loại ra).
Video minh hoạ bị gạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị gạt
Câu hỏi thường gặp về "bị gạt"
Bị gạt tiếng Anh là gì?
Bị gạt tiếng Anh là "Excluded" (tính từ), nghĩa là: bị loại ra hoặc không được bao gồm trong một nhóm hoặc danh sách.
"Excluded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excluded" nghĩa tiếng Việt là "bị gạt". Từ này mô tả trạng thái bị loại ra khỏi một nhóm hoặc hoạt động.
Phát âm "Excluded" như thế nào?
"Excluded" có phiên âm IPA /ɪkˈskluːdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excluded"?
He felt excluded from the project team. — Anh ấy cảm thấy bị gạt khỏi nhóm dự án.