Tiếng Việt
Người bị gạt tiếng Anh là gì?
người bị gạt tiếng Anh là duped person /dupt ˈpɜrsən/. Người bị lừa đảo hoặc bị đánh lừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duped person
Ví dụ câu với người bị gạt / duped person
- 1
Anh ấy là một người bị gạt khi mua hàng qua mạng.
He was a duped person when he bought the product online.
- 2
Cô ấy trở thành người bị gạt trong vụ lừa đảo tài chính.
She became a duped person in the financial scam.
Ghi chú dùng từ người bị gạt
Người bị gạt là người bị lừa dối hoặc lừa đảo. Các từ liên quan gồm có 'scam' (lừa đảo), 'deceived' (bị lừa), và 'victim' (nạn nhân).
Video minh hoạ người bị gạt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bị gạt
Câu hỏi thường gặp về "người bị gạt"
Người bị gạt tiếng Anh là gì?
Người bị gạt tiếng Anh là "duped person" (danh từ), nghĩa là: Người bị lừa đảo hoặc bị đánh lừa.
"duped person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duped person" nghĩa tiếng Việt là "người bị gạt". Người bị gạt là người bị lừa dối hoặc lừa đảo.
Phát âm "duped person" như thế nào?
"duped person" có phiên âm IPA /dupt ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duped person"?
He was a duped person when he bought the product online. — Anh ấy là một người bị gạt khi mua hàng qua mạng.