The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị giới hạn tiếng Anh là gì?

bị giới hạn tiếng Anh là Restricted /rɪˈstrɪktɪd/. bị hạn chế hoặc giới hạn về quyền lợi hoặc khả năng.

Hình minh hoạ "bị giới hạn" tiếng Anh là "Restricted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Restricted

Tính từ
/rɪˈstrɪktɪd/

Ví dụ câu với bị giới hạn / Restricted

  1. 1

    Quyền truy cập của tôi bị giới hạn do cài đặt bảo mật.

    My access rights are restricted due to security settings.

  2. 2

    Khu vực này bị giới hạn cho người đi bộ.

    This area is restricted to pedestrians.

Ghi chú dùng từ bị giới hạn

Từ 'Restricted' nghĩa là bị hạn chế hoặc giới hạn. Các từ liên quan gồm 'limit' (giới hạn), 'confine' (giam giữ), 'restrict' (hạn chế).

Video minh hoạ bị giới hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị giới hạn

Câu hỏi thường gặp về "bị giới hạn"

Bị giới hạn tiếng Anh là gì?

Bị giới hạn tiếng Anh là "Restricted" (tính từ), nghĩa là: bị hạn chế hoặc giới hạn về quyền lợi hoặc khả năng.

"Restricted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Restricted" nghĩa tiếng Việt là "bị giới hạn". Từ 'Restricted' nghĩa là bị hạn chế hoặc giới hạn.

Phát âm "Restricted" như thế nào?

"Restricted" có phiên âm IPA /rɪˈstrɪktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Restricted"?

My access rights are restricted due to security settings. — Quyền truy cập của tôi bị giới hạn do cài đặt bảo mật.