The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí đường cấm tiếng Anh là gì?

phí đường cấm tiếng Anh là Restricted road fee /rɪˈstrɪktɪd rəʊd fiː/. Phí thu trên các tuyến đường cấm hoặc hạn chế xe cộ qua lại để kiểm soát lưu lượng.

Hình minh hoạ "phí đường cấm" tiếng Anh là "Restricted road fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Restricted road fee

Danh từ
/rɪˈstrɪktɪd rəʊd fiː/

Ví dụ câu với phí đường cấm / Restricted road fee

  1. 1

    Motorists must pay the restricted road fee when entering the city center.

    Các lái xe phải trả phí đường cấm khi vào trung tâm thành phố.

  2. 2

    The government increased the restricted road fee to reduce traffic congestion.

    Chính phủ đã tăng phí đường cấm để giảm ùn tắc giao thông.

Ghi chú dùng từ phí đường cấm

Phí đường cấm là khoản phí phải trả khi đi qua các tuyến đường hạn chế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'toll' (phí cầu đường), 'congestion charge' (phí ùn tắc), và 'traffic regulation' (quy định giao thông).

Video minh hoạ phí đường cấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí đường cấm

Câu hỏi thường gặp về "phí đường cấm"

Phí đường cấm tiếng Anh là gì?

Phí đường cấm tiếng Anh là "Restricted road fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu trên các tuyến đường cấm hoặc hạn chế xe cộ qua lại để kiểm soát lưu lượng.

"Restricted road fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Restricted road fee" nghĩa tiếng Việt là "phí đường cấm". Phí đường cấm là khoản phí phải trả khi đi qua các tuyến đường hạn chế.

Phát âm "Restricted road fee" như thế nào?

"Restricted road fee" có phiên âm IPA /rɪˈstrɪktɪd rəʊd fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Restricted road fee"?

Các lái xe phải trả phí đường cấm khi vào trung tâm thành phố. — Motorists must pay the restricted road fee when entering the city center.