The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đấu thầu hạn chế tiếng Anh là gì?

đấu thầu hạn chế tiếng Anh là restricted bidding /rɪˈstrɪktɪd ˈbɪdɪŋ/. Hình thức đấu thầu có giới hạn về phạm vi hoặc điều kiện tham gia.

Hình minh hoạ "đấu thầu hạn chế" tiếng Anh là "restricted bidding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restricted bidding

Danh từ
/rɪˈstrɪktɪd ˈbɪdɪŋ/

Ví dụ câu với đấu thầu hạn chế / restricted bidding

  1. 1

    Chính phủ áp dụng đấu thầu hạn chế để đảm bảo chất lượng dự án.

    The government uses restricted bidding to ensure project quality.

  2. 2

    Các công ty phải đáp ứng tiêu chuẩn để tham gia đấu thầu hạn chế.

    Companies must meet standards to participate in restricted bidding.

Ghi chú dùng từ đấu thầu hạn chế

Đấu thầu hạn chế là hình thức đấu thầu chỉ dành cho một số nhà thầu được chọn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đấu thầu mở' (open bidding) và 'đấu thầu cạnh tranh' (competitive bidding).

Video minh hoạ đấu thầu hạn chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đấu thầu hạn chế

Câu hỏi thường gặp về "đấu thầu hạn chế"

Đấu thầu hạn chế tiếng Anh là gì?

Đấu thầu hạn chế tiếng Anh là "restricted bidding" (danh từ), nghĩa là: Hình thức đấu thầu có giới hạn về phạm vi hoặc điều kiện tham gia.

"restricted bidding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restricted bidding" nghĩa tiếng Việt là "đấu thầu hạn chế". Đấu thầu hạn chế là hình thức đấu thầu chỉ dành cho một số nhà thầu được chọn.

Phát âm "restricted bidding" như thế nào?

"restricted bidding" có phiên âm IPA /rɪˈstrɪktɪd ˈbɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restricted bidding"?

The government uses restricted bidding to ensure project quality. — Chính phủ áp dụng đấu thầu hạn chế để đảm bảo chất lượng dự án.