Tiếng Việt
Cấm phòng tiếng Anh là gì?
cấm phòng tiếng Anh là restricted chamber /rɪˈstrɪk.tɪd ˈtʃæm.bər/. Phòng bị hạn chế truy cập hoặc sử dụng, thường dành cho mục đích đặc biệt hoặc riêng tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
restricted chamber
Ví dụ câu với cấm phòng / restricted chamber
- 1
Access to the restricted chamber is only allowed for authorized personnel.
Chỉ nhân viên có thẩm quyền mới được vào cấm phòng.
- 2
The documents are kept in a restricted chamber to ensure security.
Các tài liệu được giữ trong cấm phòng để đảm bảo an ninh.
Ghi chú dùng từ cấm phòng
Cấm phòng là nơi có quyền hạn hạn chế truy cập. Các thuật ngữ liên quan gồm 'security room' (phòng an ninh), 'private chamber' (phòng riêng), và 'secure area' (khu vực an toàn).
Video minh hoạ cấm phòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấm phòng
Câu hỏi thường gặp về "cấm phòng"
Cấm phòng tiếng Anh là gì?
Cấm phòng tiếng Anh là "restricted chamber" (danh từ), nghĩa là: Phòng bị hạn chế truy cập hoặc sử dụng, thường dành cho mục đích đặc biệt hoặc riêng tư.
"restricted chamber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"restricted chamber" nghĩa tiếng Việt là "cấm phòng". Cấm phòng là nơi có quyền hạn hạn chế truy cập.
Phát âm "restricted chamber" như thế nào?
"restricted chamber" có phiên âm IPA /rɪˈstrɪk.tɪd ˈtʃæm.bər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "restricted chamber"?
Chỉ nhân viên có thẩm quyền mới được vào cấm phòng. — Access to the restricted chamber is only allowed for authorized personnel.