The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chế độ ăn kiêng tiếng Anh là gì?

chế độ ăn kiêng tiếng Anh là restricted diet /riˈstrɪktəd ˈdaɪət/. Chế độ ăn kiêng hạn chế các loại thực phẩm hoặc lượng thức ăn để kiểm soát cân nặng hoặc sức khỏe.

Hình minh hoạ "chế độ ăn kiêng" tiếng Anh là "restricted diet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

restricted diet

Danh từ
/riˈstrɪktəd ˈdaɪət/

Ví dụ câu với chế độ ăn kiêng / restricted diet

  1. 1

    Many people follow a restricted diet to lose weight.

    Nhiều người theo chế độ ăn kiêng hạn chế để giảm cân.

  2. 2

    A restricted diet can help manage certain medical conditions.

    Chế độ ăn kiêng hạn chế có thể giúp kiểm soát các tình trạng y tế nhất định.

Ghi chú dùng từ chế độ ăn kiêng

Chế độ ăn kiêng là chế độ ăn hạn chế hoặc kiểm soát lượng thức ăn. Các thuật ngữ liên quan: 'calorie restriction' (giảm lượng calo), 'low-carb diet' (chế độ ăn ít carb), 'gluten-free diet' (chế độ ăn không chứa gluten).

Video minh hoạ chế độ ăn kiêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chế độ ăn kiêng

Câu hỏi thường gặp về "chế độ ăn kiêng"

Chế độ ăn kiêng tiếng Anh là gì?

Chế độ ăn kiêng tiếng Anh là "restricted diet" (danh từ), nghĩa là: Chế độ ăn kiêng hạn chế các loại thực phẩm hoặc lượng thức ăn để kiểm soát cân nặng hoặc sức khỏe.

"restricted diet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"restricted diet" nghĩa tiếng Việt là "chế độ ăn kiêng". Chế độ ăn kiêng là chế độ ăn hạn chế hoặc kiểm soát lượng thức ăn.

Phát âm "restricted diet" như thế nào?

"restricted diet" có phiên âm IPA /riˈstrɪktəd ˈdaɪət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "restricted diet"?

Nhiều người theo chế độ ăn kiêng hạn chế để giảm cân. — Many people follow a restricted diet to lose weight.